Bản dịch của từ 𤨿 trong tiếng Việt
𤨿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
𤨿 (Tính từ)
【qiāng】
01
Giống chữ “锵” (khiang) trong tiếng Trung, thường dùng để chỉ âm thanh vang, chói tai như tiếng kim loại va chạm (như tiếng “khiang” trong tiếng Việt).
同“锵”。见《偏类碑别字》一一《康熙字典》(增订版)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
