Bản dịch của từ 𤩇 trong tiếng Việt

𤩇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇN/AN/AN/A

𤩇 (Danh từ)

shuǐ
01

Giống như chữ , chỉ một loại ngọc quý (như viên ngọc sáng lấp lánh trong câu chuyện cổ tích Việt).

同“璹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤩇
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【SUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿰,王,𠷎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚一丨一一一丨一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép