Bản dịch của từ 𤩌 trong tiếng Việt

𤩌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄢˋ ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𤩌 (Tính từ)

01

Từ cổ dùng để mô tả ánh sáng trong, sáng như pha lê, thường dùng trong thơ ca cổ điển để tạo hình ảnh lung linh, rực rỡ (như câu thơ của Trần Khởi). Một số bản khác dùng từ '湛湛' với nghĩa tương tự.

唐·钱起《玛瑙杯歌》:“~~兰英照豹斑,满堂词客尽朱颜。”其他版本或做“湛湛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤩌
Bính âm:
【ㄓㄢˋ ㄓㄢˋ】【CHẨM CHẨM】
Hình thái radical:
⿰,王,湛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丶丶一丨丨一一一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép