Bản dịch của từ 𤩌 trong tiếng Việt
𤩌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓㄢˋ ㄓㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𤩌 (Tính từ)
【】
01
Từ cổ dùng để mô tả ánh sáng trong, sáng như pha lê, thường dùng trong thơ ca cổ điển để tạo hình ảnh lung linh, rực rỡ (như câu thơ của Trần Khởi). Một số bản khác dùng từ '湛湛' với nghĩa tương tự.
唐·钱起《玛瑙杯歌》:“~~兰英照豹斑,满堂词客尽朱颜。”其他版本或做“湛湛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
