Bản dịch của từ 𤩎 trong tiếng Việt

𤩎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𤩎 (Danh từ)

jiān
01

Phiên âm thông tục của chữ “” (gian), nghĩa là khoảng không gian hay chỗ giữa; ví dụ như trong “gian phòng” (phòng giữa). Trong cổ ngữ, còn mang nghĩa là nhà vệ sinh (chỗ để) như trong câu “~” (gian thác).

俗“间”。《可洪音义》:“~错:上古莧反,廁也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤩎
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Hình thái radical:
⿰,王,間
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép