Bản dịch của từ 𤩎 trong tiếng Việt
𤩎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𤩎 (Danh từ)
【jiān】
01
Phiên âm thông tục của chữ “间” (gian), nghĩa là khoảng không gian hay chỗ giữa; ví dụ như trong “gian phòng” (phòng giữa). Trong cổ ngữ, còn mang nghĩa là nhà vệ sinh (chỗ để) như trong câu “~错” (gian thác).
俗“间”。《可洪音义》:“~错:上古莧反,廁也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
