Bản dịch của từ 𤩖 trong tiếng Việt

𤩖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇN/AN/AN/A

𤩖 (Danh từ)

kǔn
01

〈dùng trong tên người Đài Loan〉 (giúp nhớ: tên riêng như 'Côn' dễ nhớ và thân thuộc)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤩖
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【CÔN】
Hình thái radical:
⿰,王,⿳,士,冖,亜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨一丶乚一丨乚一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép