Bản dịch của từ 𤩡 trong tiếng Việt

𤩡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

𤩡 (Danh từ)

xuán
01

Giống như chữ “” (một loại ngọc quý), chữ này là dạng cổ của “”, thường dùng để chỉ viên ngọc sáng lấp lánh, dễ nhớ như viên ngọc quý trong câu thành ngữ “ngọc quý sáng như 𤩡

同“璿”。《類篇•玉部》:“璿,古作𤩡。”

Ví dụ
𤩡
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【XUÁN】
Các biến thể:
璿, 𤩋
Hình thái radical:
⿰,王,⿱,⺊,⿵,冂,⿱,一,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一丨乚一丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép