Bản dịch của từ 𤩧 trong tiếng Việt

𤩧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤩧 (Danh từ)

huò
01

Từ cổ chỉ con ve sầu (giống như cách gọi dân gian 'con ve'), thường dùng trong y học cổ truyền để chỉ một loại thuốc hoặc hình dạng viên thuốc nhỏ như con ve.

俗“蝉”。明•刘宇《安老怀幼书•卷三•小儿诸病》:“四米汤:治小儿泄注。粱米、稻米、黍米,各三,合蜡,如半𤩧丸大。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤩧
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,王,單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép