Bản dịch của từ 𤩧 trong tiếng Việt
𤩧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𤩧 (Danh từ)
【huò】
01
Từ cổ chỉ con ve sầu (giống như cách gọi dân gian 'con ve'), thường dùng trong y học cổ truyền để chỉ một loại thuốc hoặc hình dạng viên thuốc nhỏ như con ve.
俗“蝉”。明•刘宇《安老怀幼书•卷三•小儿诸病》:“四米汤:治小儿泄注。粱米、稻米、黍米,各三,合蜡,如半𤩧丸大。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
