Bản dịch của từ 𤩪 trong tiếng Việt

𤩪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𤩪 (Danh từ)

xiàng
01

〔~〕Giống như “象觚”, là loại bình rượu trang trí bằng xương voi (tượng như bình rượu làm từ xương voi, dễ nhớ vì “tượng” là voi).

〔~柧〕同“象觚”,用象骨做装饰的酒器。

Ví dụ
02

〈Gặp trong tên người Đài Loan〉 (dùng để nhớ là chữ hiếm, thường chỉ thấy trong tên riêng).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤩪
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚丨乚丨一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép