Bản dịch của từ 𤩶 trong tiếng Việt
𤩶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𤩶 (Danh từ)
【pú】
01
Chữ 𤩶 là dạng biến thể của chữ “璞” (phúc) nghĩa là viên ngọc thô chưa mài, tượng trưng cho sự nguyên sơ, chưa được khai phá (giống như viên ngọc thô trong câu 'ngọc phúc chưa mài').
同“璞”。网友“山水晏”提供:《异体字典》𤩶,ㄆㄨˊ,“璞”之异体字,《中国书法大字典.玉部》。凡同此偏旁,文献多见类似变化,可视为异体演变之例。(香港中外出版社.中国书法大字典.玉部.953页.“璞”字.草书韵会)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
