Bản dịch của từ 𤩶 trong tiếng Việt

𤩶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𤩶 (Danh từ)

01

Chữ 𤩶 là dạng biến thể của chữ “” (phúc) nghĩa là viên ngọc thô chưa mài, tượng trưng cho sự nguyên sơ, chưa được khai phá (giống như viên ngọc thô trong câu 'ngọc phúc chưa mài').

同“璞”。网友“山水晏”提供:《异体字典》𤩶,ㄆㄨˊ,“璞”之异体字,《中国书法大字典.玉部》。凡同此偏旁,文献多见类似变化,可视为异体演变之例。(香港中外出版社.中国书法大字典.玉部.953页.“璞”字.草书韵会)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤩶
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿰,王,業
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丨丶丿一丶丿一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép