Bản dịch của từ 𤪄 trong tiếng Việt

𤪄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𤪄 (Danh từ)

è
01

Đồ trang sức của phụ nữ, như vòng cổ hay trâm cài (giúp nhớ: 'á' như 'áo', phụ nữ thường trang điểm và đeo trang sức)

妇女的首饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤪄
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Các biến thể:
𤩃
Hình thái radical:
⿰,王,罨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚丨丨一一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép