Bản dịch của từ 𤪉 trong tiếng Việt
𤪉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𤪉 (Danh từ)
【zhèng】
01
Giống như chữ “證” (chứng), dùng để xác nhận hoặc làm bằng chứng (như trong câu: “chứng minh” hay “chứng cứ”). Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ, tương tự như “chứng” quen thuộc.
同“證”。宋趙與時《賓退録》卷五:“然嘗考之,但有埊,𠡦,𢘑,𤯔四字合,證作𤪉,聖作𤪈,君作𠁈,皆與正論所言不同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
