Bản dịch của từ 𤪉 trong tiếng Việt

𤪉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𤪉 (Danh từ)

zhèng
01

Giống như chữ “” (chứng), dùng để xác nhận hoặc làm bằng chứng (như trong câu: “chứng minh” hay “chứng cứ”). Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ, tương tự như “chứng” quen thuộc.

同“證”。宋趙與時《賓退録》卷五:“然嘗考之,但有埊,𠡦,𢘑,𤯔四字合,證作𤪉,聖作𤪈,君作𠁈,皆與正論所言不同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤪉
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿰,永,主,夂,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶乚乚丿丶一一丨一丶丿乚丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép