Bản dịch của từ 𤪊 trong tiếng Việt
𤪊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𤪊 (Danh từ)
【cóng】
01
(越南释义) Cườm, loại vòng đeo tay bảo vệ cổ tay, giống như chiếc 'cườm' giúp giữ ấm và bảo vệ.
〈越南释义〉读音cườm,[~𢬣]护腕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(越南释义) Chuỗi hạt dùng để đếm hoặc làm đồ trang sức, gọi là 'niệm châu' hay tràng hạt.
〈越南释义〉念珠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
