Bản dịch của từ 𤪊 trong tiếng Việt

𤪊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊN/AN/AN/A

𤪊 (Danh từ)

cóng
01

(越南释义) Cườm, loại vòng đeo tay bảo vệ cổ tay, giống như chiếc 'cườm' giúp giữ ấm và bảo vệ.

〈越南释义〉读音cườm,[~𢬣]护腕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(越南释义) Chuỗi hạt dùng để đếm hoặc làm đồ trang sức, gọi là 'niệm châu' hay tràng hạt.

〈越南释义〉念珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤪊
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【CƯỜM】
Hình thái radical:
⿰,王,鈴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丶一一丨丶丿一丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép