Bản dịch của từ 𤪎 trong tiếng Việt

𤪎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𤪎 (Danh từ)

yǒu
01

Ngọc dự, viên ngọc dành để tiễn biệt người đã khuất trong tang lễ cổ xưa (giống như viên ngọc lưu giữ ký ức).

遗玉,古代丧事中送给死者的玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤪎
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỰ】
Các biến thể:
𣤦, 𤩤
Hình thái radical:
⿱,𣣸,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丿丶一乚丿乚丿丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép