Bản dịch của từ 𤪘 trong tiếng Việt

𤪘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𤪘 (Tính từ)

jiā
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tốt đẹp, khen ngợi), thường dùng trong văn chương cổ để ca ngợi điều hay, đẹp; nhớ câu “gia” như “gia đình” tràn đầy niềm vui.

同“嘉”。见文渊阁四库全书《玉山名胜集 卷五 听雪齐题句(杜本隶颜) 分题诗序》。按明钞本作“嘉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤪘
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,王,嘉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨一丨乚一丶丿一乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép