Bản dịch của từ 𤪘 trong tiếng Việt
𤪘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𤪘 (Tính từ)
【jiā】
01
Cùng nghĩa với chữ “嘉” (tốt đẹp, khen ngợi), thường dùng trong văn chương cổ để ca ngợi điều hay, đẹp; nhớ câu “gia” như “gia đình” tràn đầy niềm vui.
同“嘉”。见文渊阁四库全书《玉山名胜集 卷五 听雪齐题句(杜本隶颜) 分题诗序》。按明钞本作“嘉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
