Bản dịch của từ 𤪠 trong tiếng Việt
𤪠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
𤪠 (Danh từ)
【xūn】
01
Âm thanh của việc hun khói hoặc màu nhuộm đỏ (như màu đỏ của vải nhuộm). Gợi nhớ đến việc hun khói tạo mùi thơm, hoặc màu đỏ tươi như màu son (纁).
音熏。或同“纁”。见《随县竹简》。出自《康熙字典增订版》。
Ví dụ
02
Tên người ở Đài Loan, thường dùng trong tên riêng.
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
