ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤪬
Bảng phân tích âm vị 𤪬
Jū
Giống như chữ “琚”, chỉ một loại vật dụng hoặc tên riêng trong Hán tự cổ (giúp nhớ: “cư” nghe giống “cưới”, tưởng tượng vật dụng dùng trong lễ cưới).
同“琚”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép