Bản dịch của từ 𤪰 trong tiếng Việt

𤪰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𤪰 (Tính từ)

xiào
01

Giống như chữ 𤪎, thường dùng để chỉ nét cười hoặc biểu cảm vui vẻ (nhớ đến tiếng cười 'tiếu' vang trong tiếng Việt).

同“𤪎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤪰
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
𤩤
Hình thái radical:
⿱,𣤓,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丿乚丿丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép