Bản dịch của từ 𤪿 trong tiếng Việt

𤪿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𤪿 (Danh từ)

kuí
01

Giống chữ “” (quy), thường liên quan đến người hoặc hình tượng người; cũng có thể hiểu như “” (quy) nghĩa là quý giá, đẹp đẽ (giúp nhớ qua từ “quý” trong tiếng Việt).

同“傀”。《説文•人部》:“𤪿,傀或从玉,褢聲。”一说同“瑰”。《字集•玉部》:“𤪿,同瑰。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤪿
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,褢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép