Bản dịch của từ 𤪿 trong tiếng Việt
𤪿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𤪿 (Danh từ)
【kuí】
01
Giống chữ “傀” (quy), thường liên quan đến người hoặc hình tượng người; cũng có thể hiểu như “瑰” (quy) nghĩa là quý giá, đẹp đẽ (giúp nhớ qua từ “quý” trong tiếng Việt).
同“傀”。《説文•人部》:“𤪿,傀或从玉,褢聲。”一说同“瑰”。《字集•玉部》:“𤪿,同瑰。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
