Bản dịch của từ 𤫂 trong tiếng Việt

𤫂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𤫂 (Danh từ)

xīng
01

Theo 《Xuân Thu Tả Truyện Chính Nghĩa》: Dùng để chỉ một loại ngọc đẹp, như viên ngọc quý mà vua đeo trên người (giúp nhớ: 'tinh' như viên ngọc sáng tinh khiết).

《春秋左传正义》:阳虎将以𤫂璠敛,𤫂璠,美玉,君所佩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤫂
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿰,王,興
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép