Bản dịch của từ 𤫉 trong tiếng Việt
𤫉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𤫉 (Danh từ)
【xiè】
01
Đá đẹp giống như ngọc, lấp lánh như viên ngọc quý trong tự nhiên (như viên đá 'hiệt' quý giá).
似玉的美石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 𤫙
- Hình thái radical:
- ⿰,王,燮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一一一丨乚一丶丿丿丶丶丿丿丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媟
枻
谢
烲
瀣
㰔
㦪
㓔
屧
解
懈
紲
㺽
瓙
瑑
琢
琻
㻖
琫
瓇
璠
璐
玪
瑓
髒
鷆
顤
籑
爛
鐲
纇
禳
鬖
騿
鷈
瓓
