Bản dịch của từ 𤫊 trong tiếng Việt
𤫊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𤫊 (Danh từ)
【líng】
01
Cùng nghĩa với chữ “靈” (linh), biểu thị linh hồn, thần linh hoặc sự linh thiêng (như trong câu “linh thiêng như thần thánh”); chữ này có nguồn gốc từ hình tượng thầy phù thủy (巫) trong chữ 𤫊.
同“靈”。《説文•玉部》:“靈,𤫊或从巫。”邵瑛羣經正字:“今經典多从或體。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈
- Hình thái radical:
- ⿱,霝,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡿
竛
蛉
齡
鹷
朎
棱
㡵
䚖
琌
䴒
閝
瑪
㻛
璓
珵
瑻
㻌
璸
瑶
琇
璢
瑖
㺭
嚻
鷉
躑
飜
皬
䥥
騺
觺
懾
鷏
鏴
䯥
