Bản dịch của từ 𤫕 trong tiếng Việt
𤫕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𤫕 (Danh từ)
【náo】
01
Ngọc quý, viên ngọc sáng như ngọc bích (giúp nhớ: 'náo' như viên ngọc quý trong tiếng Việt)
玉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NÀO】
- Các biến thể:
- 𤫘
- Hình thái radical:
- ⿰,王,夒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丿丨乚一一一丨一丨一乚一乚丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桡
蟯
峱
猱
撓
挠
㺀
巎
㞪
䃩
硇
铙
璎
璢
玐
瑈
㻎
㻖
玮
瑣
珎
琜
珴
琘
䵸
鰪
驂
龑
癨
鶰
儹
邎
䦲
䥬
㔮
贑
