Bản dịch của từ 𤫣 trong tiếng Việt

𤫣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𤫣 (Danh từ)

yǎn
01

Tên một loại dụng cụ, còn gọi là “ngọc tĩnh” (một loại đồ gốm bằng ngọc dùng để hấp thức ăn, dễ nhớ như “yển” giống “yến” là bữa tiệc, đồ dùng liên quan đến ăn uống).

器物名,亦称“玉甑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤫣
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,王,甗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép