Bản dịch của từ 𤫥 trong tiếng Việt

𤫥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𤫥 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, một loại đồ gốm hoặc vật thể liên quan (nhớ đến 'bình gốm' trong tiếng Việt)

同“瓃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤫥
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,罍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép