Bản dịch của từ 𤫬 trong tiếng Việt

𤫬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běng

ㄅㄥˇN/AN/AN/A

𤫬 (Danh từ)

běng
01

Hình dáng quả bầu, quả bí (giúp nhớ: bính như quả bầu tròn trịa).

瓜果实貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤫬
Bính âm:
【běng】【ㄅㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,瓜,丰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép