Bản dịch của từ 𤫰 trong tiếng Việt

𤫰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𤫰 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ quả nhỏ, thường dùng trong thành ngữ “瓞綿” (điệp miên) nghĩa là sự nối tiếp lâu dài, bền vững (như quả nhỏ nối tiếp nhau).

同“瓞”。

Ví dụ
𤫰
Bính âm:
【ĐIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,瓜,弗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶乚一乚丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép