Bản dịch của từ 𤫱 trong tiếng Việt

𤫱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

𤫱 (Danh từ)

gōu
01

〔~Ⓩ〕Loại quả gọi là 'vương qua' (王瓜), giống như quả dưa hấu vua, dễ nhớ vì 'câu' nghe gần giống 'quả' trong tiếng Việt.

〔~Ⓩ〕王瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤫱
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
𤬈
Hình thái radical:
⿰,句,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép