Bản dịch của từ 𤫸 trong tiếng Việt

𤫸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𤫸 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (bầu hồ lô, loại quả thường dùng làm vật đựng nước hoặc nhạc cụ truyền thống)

同“瓠”。

Ví dụ
𤫸
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,瓜,夸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép