Bản dịch của từ 𤬀 trong tiếng Việt
𤬀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
𤬀 (Danh từ)
【】
01
〈越南释义〉dưa cũng chỉ các loại rau củ được muối chua, như dưa muối, dưa cải (dưa muối là món ăn kèm quen thuộc trong bữa cơm Việt)
〈越南释义〉读音dưa,腌菜,咸菜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉dưa là tên gọi chung cho các loại quả thuộc họ bầu bí, như dưa hấu, dưa leo (dễ nhớ: dưa là quả mọng nước, mát như mùa hè Việt Nam)
〈越南释义〉读音dưa,瓜类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
