Bản dịch của từ 𤬓 trong tiếng Việt

𤬓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊN/AN/AN/A

𤬓 (Danh từ)

lián
01

Hạt giống của quả bầu, giống như hạt dưa, dễ nhớ vì 𤬓 là tên gọi hạt của quả bầu (瓜子).

瓜子。《廣雅·釋草》:“水芝,瓜也,其子謂之𤬓。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤬓
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
㼓, 𤬚
Hình thái radical:
⿰,兼,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚一一丨丨丿丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép