Bản dịch của từ 𤬔 trong tiếng Việt

𤬔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𤬔 (Danh từ)

yáo
01

Một loại quả giống quả dưa, thường gọi là quả dưa leo (dưa leo mát lành, dễ nhớ như 'dưa dao')

菜瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤬔
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
𤬇
Hình thái radical:
⿰,瓜,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶丿丶丶丿丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép