Bản dịch của từ 𤬖 trong tiếng Việt
𤬖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𤬖 (Danh từ)
【yáo】
01
Tên một loại quả bầu, giống như quả mướp (dễ nhớ: 'dao' như dao cắt quả bầu).
瓜名。菜瓜。出自《袖珍字海》807页6字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 𤫾
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,&P4-02;,瓜,系,⿰,⿱,⿴,𠂊,冫,瓜,系
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿丿乚丶丶丿乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烑
㑸
瑤
搖
嶤
餆
爻
尭
瑶
肴
徺
匋
㼊
瓣
㼖
㼎
㼒
瓤
瓜
瓢
㼏
瓠
瓞
㼉
膓
㠇
槯
餝
槸
壿
嬉
璄
鋒
談
䦞
嶘
