Bản dịch của từ 𤬤 trong tiếng Việt

𤬤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𤬤 (Danh từ)

jié
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng với chữ kết – kết nối, liên kết).

同“㼖”。

Ví dụ
𤬤
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
㼖, 瓥
Hình thái radical:
⿱,𤬌,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丿乚丿丿丿丶丿丿乚丶丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép