Bản dịch của từ 𤬪 trong tiếng Việt
𤬪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𤬪 (Danh từ)
【dù】
01
Giống như chữ “坩”, chỉ cái chậu lớn để đựng vật (nhớ câu: “độ” chậu lớn, đựng đầy đồ).
同“坩”。
Ví dụ
02
Cái chậu to, dùng để đựng nước hoặc vật dụng lớn (như cái bồn lớn).
大盆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cái bình, lọ dùng để đựng chất lỏng hoặc vật liệu (như bình đựng nước).
瓶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
