Bản dịch của từ 𤬪 trong tiếng Việt

𤬪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

𤬪 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ cái chậu lớn để đựng vật (nhớ câu: “độ” chậu lớn, đựng đầy đồ).

同“坩”。

Ví dụ
02

Cái chậu to, dùng để đựng nước hoặc vật dụng lớn (như cái bồn lớn).

大盆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cái bình, lọ dùng để đựng chất lỏng hoặc vật liệu (như bình đựng nước).

瓶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤬪
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘ】
Hình thái radical:
⿰,土,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép