Bản dịch của từ 𤬯 trong tiếng Việt

𤬯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𤬯 (Danh từ)

hán
01

Ống dẫn gió trong lò luyện kim cổ đại, giống như 'ống hàn' giúp thổi khí vào lò để nung chảy kim loại.

古代鼓风器跟冶炼相接的通风管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤬯
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
𣘞, 𤬰
Hình thái radical:
⿺,瓦,今
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép