Bản dịch của từ 𤬸 trong tiếng Việt

𤬸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàn

ㄙㄢˋN/AN/AN/A

𤬸 (Danh từ)

sàn
01

Đồ gốm sành, loại vật liệu làm từ đất sét nung cứng, quen thuộc trong đời sống Việt Nam như chén, bát sành.

〈越南释义〉读音sành,陶器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤬸
Bính âm:
【sàn】【ㄙㄢˋ】【SÀNH】
Hình thái radical:
⿰,瓦,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép