Bản dịch của từ 𤭈 trong tiếng Việt

𤭈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

𤭈 (Danh từ)

diào
01

Giống như “”, là loại dụng cụ nấu ăn có cán và vòi, dùng để đun nước hoặc nấu thức ăn (như cái ấm có vòi để rót).

同“铫”。吊子,一种有柄有流的烹煮器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤭈
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,兆,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép