Bản dịch của từ 𤭉 trong tiếng Việt

𤭉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𤭉 (Danh từ)

01

Giống như chữ , một dạng chữ cổ dùng trong văn tự.

同“㼹”。

Ví dụ
02

Tên gọi của một loại dụng cụ (có thể là vật dụng cổ xưa).

器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤭉
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𡿫,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚乚乚乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép