Bản dịch của từ 𤭊 trong tiếng Việt

𤭊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𤭊 (Danh từ)

xìng
01

Giống như chữ “”, một loại bình hoặc vật chứa (nhớ đến bình gốm cổ của người Việt)

同“瓨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤭊
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,江,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép