Bản dịch của từ 𤭍 trong tiếng Việt

𤭍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

𤭍 (Danh từ)

fàn
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ loại ngói (vật liệu xây dựng làm từ đất nung) quen thuộc trong mái nhà Việt xưa (nhớ đến ngói âm dương trên mái đình).

同“瓪”。瓦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dáng giống bình, bình đựng nước hoặc đồ đựng có cổ, thân phình to (như bình hoa).

瓶貌。

Ví dụ
𤭍
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
𤬨
Hình thái radical:
⿰,瓦,㒵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丿丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép