Bản dịch của từ 𤭍 trong tiếng Việt
𤭍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𤭍 (Danh từ)
【fàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “瓪”, chỉ loại ngói (vật liệu xây dựng làm từ đất nung) quen thuộc trong mái nhà Việt xưa (nhớ đến ngói âm dương trên mái đình).
同“瓪”。瓦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dáng giống bình, bình đựng nước hoặc đồ đựng có cổ, thân phình to (như bình hoa).
瓶貌。
Ví dụ
