Bản dịch của từ 𤭎 trong tiếng Việt

𤭎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

𤭎 (Danh từ)

wěng
01

Giống như chữ '' (bình đựng đồ), là loại bình hoặc chum đất nung dùng để chứa nước hoặc thực phẩm (nhớ đến cái chum trong nhà bà ngoại).

同“甒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤭎
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【翁】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,武,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一乚丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép