Bản dịch của từ 𤭖 trong tiếng Việt

𤭖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧㄎㄚN/AN/AN/A

𤭖 (Danh từ)

01

Tên riêng của một đền thờ thần ở Nhật Bản, ví dụ như Đền Đại Mị Ca (ở tỉnh Shizuoka, thành phố Hamamatsu). (Dễ nhớ: 'Mị Ca' như tên người, gợi nhớ đền thờ linh thiêng)

〈日本释义〉读音mika,神社名字。大~神社(おおみかじんじゃ),在静冈县滨松市东区中野町。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤭖
Bính âm:
【ㄇㄧㄎㄚ】【MỊ CA】
Hình thái radical:
⿺,瓦,镸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丨一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép