Bản dịch của từ 𤭖 trong tiếng Việt
𤭖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄧㄎㄚ | N/A | N/A | N/A |
𤭖 (Danh từ)
【】
01
Tên riêng của một đền thờ thần ở Nhật Bản, ví dụ như Đền Đại Mị Ca (ở tỉnh Shizuoka, thành phố Hamamatsu). (Dễ nhớ: 'Mị Ca' như tên người, gợi nhớ đền thờ linh thiêng)
〈日本释义〉读音mika,神社名字。大~神社(おおみかじんじゃ),在静冈县滨松市东区中野町。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
