Bản dịch của từ 𤭚 trong tiếng Việt

𤭚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gáo

ㄍㄠˊN/AN/AN/A

𤭚 (Danh từ)

gáo
01

(theo nghĩa Việt Nam) Đọc là gáo, nghĩa là cái gáo múc nước, giống như cái muỗng lớn dùng để múc nước hoặc gạo; ví dụ như '𤭚渃' nghĩa là cái gáo múc nước.

〈越南释义〉读音gáo,戽斗。𤭚渃:水瓢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤭚
Bính âm:
【gáo】【ㄍㄠˊ】【CAO】
Hình thái radical:
⿰,瓦,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép