Bản dịch của từ 𤭛 trong tiếng Việt

𤭛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𤭛 (Danh từ)

gāng
01

Giống như chữ '', nghĩa là cái chum, cái vại để đựng nước hoặc đồ.

同“缸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤭛
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,岡,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一丨乚丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép