Bản dịch của từ 𤭞 trong tiếng Việt

𤭞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤭞 (Danh từ)

duì
01

Cái đôn, dụng cụ cổ dùng để盛黍稷 (ngũ cốc như kê, lúa) trong lễ nghi, giống như cái thùng nhỏ đựng hạt giống (giúp nhớ: đôn đựng đỗ).

同“敦”。古代盛黍稷的器具。

Ví dụ
𤭞
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Hình thái radical:
⿰,享,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一乚乚一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép