Bản dịch của từ 𤭟 trong tiếng Việt

𤭟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𤭟 (Danh từ)

01

Đồ gốm làm từ đất nung, giống như các loại bình, chậu bằng đất sét nung (nhớ đến 'phủ' như phủ lên đất để tạo vật dụng).

瓦器。来源:《异体字网站》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤭟
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阜,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép