Bản dịch của từ 𤭬 trong tiếng Việt

𤭬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊN/AN/AN/A

𤭬 (Danh từ)

xiáng
01

Một loại bình gốm có bụng to miệng nhỏ, giống như cái vò lớn dùng để đựng nước hoặc đồ ăn.

一种腹大口小的瓦器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ phồn thể thông tục của “” hoặc “”, nghĩa là cái chum hoặc cái vại.

“缸”或“瓨”的繁化俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤭬
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿱,缸,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨一丨一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép