ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤭸
Bảng phân tích âm vị 𤭸
Bǐng
〈tiếng Việt〉 bình, lọ đựng nước hoặc chất lỏng, dễ nhớ như từ 'bình' trong tiếng Việt
〈越南释义〉读音bình,瓶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép