ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤭻
Bảng phân tích âm vị 𤭻
Gē
〔合𤭻〕chỉ việc ở cùng nhau kết thành khung nhà chắc chắn (giống như 'cạ' nhau tạo nên sự vững chãi).
〔合~〕居结栋。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép