Bản dịch của từ 𤮒 trong tiếng Việt

𤮒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇN/AN/AN/A

𤮒 (Danh từ)

01

Cái hũ, cái bình dùng để đựng đồ, như hũ đựng nước hoặc hũ đựng gia vị trong nhà bếp (nhớ câu 'hũ đựng mắm muối').

〈越南释义〉读音hũ,坛子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤮒
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HŨ】
Hình thái radical:
⿰,瓦,屡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶乚一丿丶丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép